Trong hệ thống khí nén và khí công nghệ của ngành thực phẩm, đồ uống, bia, sữa và dược phẩm, lọc vi sinh là lớp bảo vệ cuối cùng trước khi khí tiếp xúc với sản phẩm. Tuy nhiên, hiệu quả của lọc vi sinh không chỉ phụ thuộc vào chất lượng lõi lọc, mà còn phụ thuộc rất lớn vào việc sizing theo lưu lượng thực tế.
Rất nhiều sự cố như:
Lọc nhanh nghẹt
Tụt áp cao
Giảm hiệu suất hệ thống
Tuổi thọ lõi lọc thấp
đều xuất phát từ một nguyên nhân chung: sizing sai lưu lượng.
Vậy sizing lọc vi sinh là gì? Và làm thế nào để tính toán đúng?
Lọc vi sinh Donaldson- Giải pháp toàn diện cho khí sạch

Sizing lọc vi sinh là quá trình lựa chọn kích thước lõi lọc và housing phù hợp dựa trên:
Lưu lượng khí thực tế (m³/h hoặc m³/phút)
Áp suất làm việc
Nhiệt độ vận hành
Yêu cầu độ sạch (mức độ vô trùng)
Mục tiêu của sizing là đảm bảo:
Khí đi qua lõi lọc với vận tốc phù hợp
Không gây chênh áp quá cao
Đạt hiệu suất giữ vi sinh tối ưu
Tối ưu tuổi thọ lõi lọc
👉 Sizing đúng giúp hệ thống ổn định lâu dài, giảm chi phí vận hành.
Một sai lầm phổ biến trong nhiều nhà máy là:
“Chỉ cần lắp một lõi lọc vi sinh là đủ.”
Thực tế, nếu lưu lượng khí vượt quá khả năng thiết kế của lõi lọc:
Khí đi qua quá nhanh
Tăng chênh áp
Giảm hiệu suất lọc
Tăng nguy cơ vi sinh xuyên lọc
Lõi nhanh hỏng
Ngược lại, nếu chọn lõi quá lớn:
Tăng chi phí đầu tư
Không tối ưu chi phí vận hành
Lãng phí công suất
👉 Do đó, sizing phải dựa trên tính toán kỹ thuật, không dựa trên cảm tính.
Đây là bước quan trọng nhất trong sizing.
Lưu lượng khí cần xác định:
Lưu lượng tối đa (peak flow)
Lưu lượng trung bình
Lưu lượng liên tục hay gián đoạn
Đơn vị thường dùng:
m³/h
m³/phút
Nm³/h (điều kiện chuẩn)
Lưu ý:
Nếu hệ thống có nhiều điểm sử dụng, cần tính tổng lưu lượng.
Nếu lắp lọc ở từng nhánh, cần tính riêng từng nhánh.
👉 Sai số trong bước này sẽ dẫn đến sizing sai hoàn toàn.
Áp suất ảnh hưởng trực tiếp đến:
Mật độ khí
Vận tốc dòng khí qua lõi lọc
Chênh áp (ΔP)
Ví dụ:
Ở 7 barg, lưu lượng thực tế sẽ khác so với 3 barg.
Cùng một lõi lọc, khả năng xử lý lưu lượng sẽ thay đổi theo áp suất.
Do đó, khi sizing cần:
Biết rõ áp suất làm việc thực tế
Không dùng thông số “ước lượng”
Mỗi dòng lọc vi sinh đều có bảng lưu lượng tham chiếu tại một áp suất cụ thể (thường 7 barg).
Ví dụ:
Lõi size nhỏ có thể xử lý ~60 m³/h
Size trung bình ~360 m³/h
Size lớn có thể lên đến hàng nghìn m³/h
Khi sizing cần:
So sánh lưu lượng thực tế với lưu lượng danh định
Đảm bảo không vận hành sát giới hạn tối đa
Nên để hệ số an toàn (10–20%)
👉 Không nên chọn lõi hoạt động 100% công suất liên tục.
Thông tin chi tiết Lọc vi sinh Donadson.

Chênh áp là yếu tố quan trọng quyết định:
Hiệu suất hệ thống
Tải cho máy nén khí
Tiêu thụ năng lượng
Nếu lọc bị undersize:
ΔP tăng nhanh
Tăng tiêu hao điện
Gây tụt áp cho thiết bị sử dụng khí
Nếu sizing đúng:
ΔP ổn định
Hệ thống vận hành mượt
Tuổi thọ lõi dài hơn
Trong ngành F&B và dược phẩm, lọc vi sinh thường phải chịu:
Steam sterilization (CIP/SIP)
Nhiệt độ cao
Độ ẩm lớn
Khi sizing, cần:
Chọn lõi phù hợp nhiệt độ vận hành
Đảm bảo vật liệu tương thích với tiệt trùng
Tính đến giãn nở vật liệu khi nóng
👉 Nếu bỏ qua yếu tố này, lõi có thể hỏng sớm dù lưu lượng đúng.
Giả sử:
Lưu lượng: 10 m³/phút (~600 m³/h)
Áp suất: 7 barg
Ứng dụng: khí tiếp xúc trực tiếp với bia
Quy trình sizing:
Xác định lưu lượng thực tế (600 m³/h)
So với bảng lưu lượng danh định
Chọn size có khả năng xử lý >600 m³/h
Để hệ số an toàn ~20%
Kiểm tra ΔP ban đầu
Xác nhận điều kiện tiệt trùng
👉 Kết quả: chọn size lớn hơn mức tối thiểu để đảm bảo ổn định dài hạn.
❌ Không tính lưu lượng peak
❌ Không tính đến mở rộng hệ thống trong tương lai
❌ Chọn lọc theo giá rẻ nhất
❌ Không xem xét điều kiện CIP/SIP
❌ Không tính đến chênh áp hệ thống
Những sai lầm này khiến hệ thống hoạt động kém hiệu quả và tốn chi phí lâu dài.

Các dòng lọc vi sinh Donaldson được thiết kế với:
Bảng lưu lượng rõ ràng
Dải size đa dạng
Hiệu suất giữ vi sinh cao
Khả năng chịu tiệt trùng nhiều chu kỳ
Phù hợp cho khí nén, CO₂, N₂ và tank venting
Việc sizing đúng khi sử dụng lọc vi sinh Donaldson giúp:
Tối ưu hiệu suất hệ thống
Đảm bảo độ sạch vô trùng
Giảm chi phí vận hành
Tăng tuổi thọ lõi lọc
Sizing lọc vi sinh không chỉ là tra bảng.
Nó cần:
Hiểu hệ thống khí tổng thể
Đánh giá lưu lượng thực tế
Phân tích áp suất
Xem xét môi trường vận hành
Lam Thái Phát hỗ trợ khách hàng:
Khảo sát hệ thống
Tính toán lưu lượng
Đề xuất size phù hợp
Tư vấn vị trí lắp đặt
Đồng hành kỹ thuật lâu dài
👉 Sizing đúng từ đầu giúp tiết kiệm rất nhiều chi phí về sau.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM